Sim Số Đối

STT Số sim Giá bán Loại Mạng Đặt mua
1 0918.899998 279.209.000 Sim đối Vinaphone Vinaphone Đặt mua
2 0911.988.889 225.000.000 Sim đối Vinaphone Vinaphone Đặt mua
3 0971.899.998 175.000.000 Sim đối Viettel Viettel Đặt mua
4 09793.9999.3 163.000.000 Sim đối Viettel Viettel Đặt mua
5 0912.899.998 154.000.000 Sim đối Vinaphone Vinaphone Đặt mua
6 0917.899.998 150.000.000 Sim đối Vinaphone Vinaphone Đặt mua
7 0933.899.998 145.000.000 Sim đối Mobifone Mobifone Đặt mua
8 0933.899998 145.000.000 Sim đối Mobifone Mobifone Đặt mua
9 0979.299.992 138.000.000 Sim đối Viettel Viettel Đặt mua
10 0968.966.669 125.000.000 Sim đối Viettel Viettel Đặt mua
11 0907.966669 120.000.000 Sim đối Mobifone Mobifone Đặt mua
12 0789.988889 99.000.000 Sim đối Mobifone Mobifone Đặt mua
13 07.999.88889 98.500.000 Sim đối Mobifone Mobifone Đặt mua
14 0789.988889 98.500.000 Sim đối Mobifone Mobifone Đặt mua
15 0888.633336 87.900.000 Sim đối Vinaphone Vinaphone Đặt mua
16 0993.966669 85.900.000 Sim đối Gmobile Gmobile Đặt mua
17 0993.899998 83.900.000 Sim đối Gmobile Gmobile Đặt mua
18 0996.955559 83.800.000 Sim đối Gmobile Gmobile Đặt mua
19 0988.599995 83.000.000 Sim đối Viettel Viettel Đặt mua
20 0389.988.889 80.500.000 Sim đối Viettel Viettel Đặt mua
21 0977.277.772 79.500.000 Sim đối Viettel Viettel Đặt mua
22 0963.388.883 79.500.000 Sim đối Viettel Viettel Đặt mua
23 0886.588885 77.500.000 Sim đối Vinaphone Vinaphone Đặt mua
24 0988.986.689 75.500.000 Sim đối Viettel Viettel Đặt mua
25 0989.099990 73.100.000 Sim đối Viettel Viettel Đặt mua
26 0868.855558 72.000.000 Sim đối Viettel Viettel Đặt mua
27 0888.288.882 68.500.000 Sim đối Vinaphone Vinaphone Đặt mua
28 0888.699996 68.000.000 Sim đối Vinaphone Vinaphone Đặt mua
29 0982.922229 68.000.000 Sim đối Viettel Viettel Đặt mua
30 0789.899998 67.500.000 Sim đối Mobifone Mobifone Đặt mua
31 0333.633336 67.500.000 Sim đối Viettel Viettel Đặt mua
32 0905.566665 65.500.000 Sim đối Mobifone Mobifone Đặt mua
33 0598.955559 64.500.000 Sim đối Gmobile Gmobile Đặt mua
34 0338.799997 62.100.000 Sim đối Viettel Viettel Đặt mua
35 0989.599995 60.600.000 Sim đối Viettel Viettel Đặt mua
36 0797.799997 59.500.000 Sim đối Mobifone Mobifone Đặt mua
37 0975.911119 59.500.000 Sim đối Viettel Viettel Đặt mua
38 0968.677776 59.500.000 Sim đối Viettel Viettel Đặt mua
39 0789.388883 59.000.000 Sim đối Mobifone Mobifone Đặt mua
40 0971.911119 58.500.000 Sim đối Viettel Viettel Đặt mua
41 0983.922.229 58.500.000 Sim đối Viettel Viettel Đặt mua
42 0902.822.228 58.000.000 Sim đối Mobifone Mobifone Đặt mua
43 0598.388883 58.000.000 Sim đối Gmobile Gmobile Đặt mua
44 0941.988889 58.000.000 Sim đối Vinaphone Vinaphone Đặt mua
45 0986.299992 57.500.000 Sim đối Viettel Viettel Đặt mua
46 0937.966669 56.700.000 Sim đối Mobifone Mobifone Đặt mua
47 0971.633336 55.500.000 Sim đối Viettel Viettel Đặt mua
48 0918.399993 54.609.000 Sim đối Vinaphone Vinaphone Đặt mua
49 0908.622.226 54.500.000 Sim đối Mobifone Mobifone Đặt mua
50 0383.599995 51.294.000 Sim đối Viettel Viettel Đặt mua