Sim Số Đối

STT Số sim Giá bán Loại Mạng Đặt mua
1 082.88.2222.8 22.000.000 Sim đối Vinaphone Vinaphone Đặt mua
2 0828.955.559 22.000.000 Sim đối Vinaphone Vinaphone Đặt mua
3 0931.288882 35.200.000 Sim đối Mobifone Mobifone Đặt mua
4 0799.699996 35.000.000 Sim đối Mobifone Mobifone Đặt mua
5 0796.899998 22.000.000 Sim đối Mobifone Mobifone Đặt mua
6 0777.800008 23.000.000 Sim đối Mobifone Mobifone Đặt mua
7 0931.822228 36.000.000 Sim đối Mobifone Mobifone Đặt mua
8 0962.811118 36.000.000 Sim đối Viettel Viettel Đặt mua
9 0931.800008 32.000.000 Sim đối Mobifone Mobifone Đặt mua
10 0333.099990 22.100.000 Sim đối Viettel Viettel Đặt mua
11 0375.573.375 24.000.000 Sim đối Viettel Viettel Đặt mua
12 034.9911119 21.200.000 Sim đối Viettel Viettel Đặt mua
13 0392.633336 21.200.000 Sim đối Viettel Viettel Đặt mua
14 0343.966669 21.000.000 Sim đối Viettel Viettel Đặt mua
15 0925.488884 23.100.000 Sim đối Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
16 0993.811118 23.700.000 Sim đối Gmobile Gmobile Đặt mua
17 0963.033330 20.600.000 Sim đối Viettel Viettel Đặt mua
18 0961.533335 25.000.000 Sim đối Viettel Viettel Đặt mua
19 0977.199991 48.000.000 Sim đối Viettel Viettel Đặt mua
20 0346.966669 20.209.000 Sim đối Viettel Viettel Đặt mua
21 0799.099.990 24.000.000 Sim đối Mobifone Mobifone Đặt mua
22 0943.388.883 35.000.000 Sim đối Vinaphone Vinaphone Đặt mua
23 0707.855558 30.000.000 Sim đối Mobifone Mobifone Đặt mua
24 0338.366663 26.000.000 Sim đối Viettel Viettel Đặt mua
25 0785.922229 46.000.000 Sim đối Mobifone Mobifone Đặt mua
26 0993.800008 23.700.000 Sim đối Gmobile Gmobile Đặt mua
27 0988.055.550 49.500.000 Sim đối Viettel Viettel Đặt mua
28 0362.69.99.96 29.000.000 Sim đối Viettel Viettel Đặt mua
29 0343.699996 21.200.000 Sim đối Viettel Viettel Đặt mua
30 0919.300.003 33.200.000 Sim đối Vinaphone Vinaphone Đặt mua
31 0899.299992 33.000.000 Sim đối Mobifone Mobifone Đặt mua
32 0922.277.772 30.000.000 Sim đối Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
33 0372.988889 33.000.000 Sim đối Viettel Viettel Đặt mua
34 0931.566.665 20.000.000 Sim đối Mobifone Mobifone Đặt mua
35 0922.855.558 42.000.000 Sim đối Vietnamobile Vietnamobile Đặt mua
36 0793.399.993 33.700.000 Sim đối Mobifone Mobifone Đặt mua
37 0366.899998 33.000.000 Sim đối Viettel Viettel Đặt mua
38 0378.69.99.96 29.000.000 Sim đối Viettel Viettel Đặt mua
39 0778.566665 23.000.000 Sim đối Mobifone Mobifone Đặt mua
40 0812.899.998 45.600.000 Sim đối Vinaphone Vinaphone Đặt mua
41 0967.200.002 20.000.000 Sim đối Viettel Viettel Đặt mua
42 0869.986.689 44.400.000 Sim đối Viettel Viettel Đặt mua
43 0833.911119 22.100.000 Sim đối Vinaphone Vinaphone Đặt mua
44 0812.966669 23.000.000 Sim đối Vinaphone Vinaphone Đặt mua
45 0828.288.882 49.500.000 Sim đối Vinaphone Vinaphone Đặt mua
46 0919.733.337 36.500.000 Sim đối Vinaphone Vinaphone Đặt mua
47 0779.566665 27.700.000 Sim đối Mobifone Mobifone Đặt mua
48 0787.788.887 23.500.000 Sim đối Mobifone Mobifone Đặt mua
49 0839.899.998 30.000.000 Sim đối Vinaphone Vinaphone Đặt mua
50 0858.799997 22.904.000 Sim đối Vinaphone Vinaphone Đặt mua